Hóa chất khử trùng thực phẩm mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát vi sinh vật, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn phù hợp cho mọi quy trình sản xuất. Những lo ngại về dư lượng, chi phí xử lý và yêu cầu an toàn ngày càng thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm các công nghệ mới. Bài viết sẽ so sánh ưu, nhược điểm của phương pháp hóa chất và giải pháp khử trùng bằng tia UV.

Hóa chất khử trùng thực phẩm là gì?

Hóa chất khử trùng thực phẩm là các hợp chất có khả năng tiêu diệt hoặc làm bất hoạt vi khuẩn, virus, nấm mốc và các vi sinh vật gây hại trên thực phẩm hoặc bề mặt tiếp xúc với thực phẩm. Chúng được sử dụng trong các công đoạn như rửa nguyên liệu, vệ sinh thiết bị, khử trùng dụng cụ và bề mặt chế biến nhằm giảm nguy cơ nhiễm chéo, kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Để được xem là an toàn trong ngành thực phẩm, hóa chất khử trùng cần đáp ứng các yêu cầu như hiệu quả diệt khuẩn, sử dụng đúng nồng độ khuyến nghị, không để lại dư lượng độc hại trên bề mặt tiếp xúc với thực phẩm và tuân thủ quy định của các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm. 

Vì sao thực phẩm cần được khử trùng?

Trong suốt quá trình sản xuất, thu hoạch, vận chuyển, bảo quản và chế biến, thực phẩm có thể bị nhiễm vi khuẩn, virus, nấm mốc, ký sinh trùng hoặc tồn dư hóa chất từ môi trường. Nếu không được xử lý đúng cách, các tác nhân này có thể làm giảm chất lượng thực phẩm, gây hư hỏng và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

Khử trùng thực phẩm là bước quan trọng nhằm giảm thiểu vi sinh vật gây hại và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh việc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, quá trình này còn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, kéo dài thời gian bảo quản và đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất hiện hành.

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-1

Khử trùng thực phẩm để giảm thiểu vi sinh vật gây hại và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Những lợi ích của việc khử trùng thực phẩm

  • Tiêu diệt vi sinh vật gây hại: Loại bỏ hoặc làm bất hoạt các vi khuẩn, virus, nấm mốc và ký sinh trùng như Salmonella, Escherichia coli (E. coli), Listeria monocytogenes... góp phần giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và ngộ độc thực phẩm.
  • Hạn chế nguy cơ nhiễm chéo: Giảm khả năng lây lan vi sinh vật giữa nguyên liệu, thiết bị, bao bì và thành phẩm trong quá trình chế biến, đặc biệt tại các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
  • Giảm dư lượng hóa chất và tạp chất trên bề mặt: Một số phương pháp khử trùng có thể hỗ trợ loại bỏ hoặc làm giảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, bụi bẩn và các chất ô nhiễm bám trên bề mặt rau, củ, quả trước khi chế biến.
  • Kéo dài thời gian bảo quản: Việc giảm mật độ vi sinh vật giúp làm chậm quá trình hư hỏng, duy trì độ tươi ngon và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm mà vẫn đảm bảo chất lượng.
  • Đảm bảo an toàn thực phẩm: Thực phẩm được khử trùng đúng quy trình sẽ giảm nguy cơ gây bệnh cho người tiêu dùng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm trong sản xuất, chế biến và phân phối.
  • Nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm: Sản phẩm an toàn, ổn định về chất lượng không chỉ tăng niềm tin của người tiêu dùng mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định và yêu cầu xuất khẩu.

Khử trùng thực phẩm không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp vệ sinh trong sản xuất. Để đạt hiệu quả tối ưu, doanh nghiệp cần kết hợp khử trùng với quy trình vệ sinh nhà xưởng, thiết bị và kiểm soát điều kiện bảo quản theo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

>> Xem thêm: Khử trùng thực phẩm là gì? 7 phương pháp khử khuẩn thực phẩm hiện nay

Các loại hóa chất khử trùng thực phẩm phổ biến hiện nay

Hiện nay, ngành thực phẩm sử dụng nhiều loại hóa chất khử trùng khác nhau để kiểm soát vi sinh vật trên nguyên liệu, thiết bị, bề mặt tiếp xúc và hệ thống sản xuất. Mỗi loại hóa chất có cơ chế tác động, phạm vi ứng dụng cũng như ưu, nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc tính của thực phẩm, quy trình sản xuất và yêu cầu về an toàn thực phẩm.

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-2

Dùng hóa chất khử trùng thực phẩm để kiểm soát các vi sinh vật gây hại

Clo (Chlorine)

Clo là hóa chất khử trùng được sử dụng phổ biến nhất trong ngành thực phẩm nhờ chi phí thấp và khả năng tiêu diệt nhanh nhiều loại vi khuẩn, virus. Hóa chất này thường được ứng dụng để khử trùng rau củ quả, nước rửa thực phẩm, thiết bị chế biến và hệ thống cấp nước.

Ưu điểm của clo là hiệu quả khử khuẩn nhanh, dễ sử dụng và chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng nồng độ, clo có thể tạo mùi đặc trưng, hình thành sản phẩm phụ không mong muốn và ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

Chlorine Dioxide (ClO₂)

Chlorine Dioxide là chất oxy hóa mạnh, có khả năng tiêu diệt hiệu quả vi khuẩn, virus, nấm mốc và một số bào tử vi sinh vật. Hóa chất này thường được sử dụng để xử lý nước, rau quả tươi và khử trùng dây chuyền sản xuất thực phẩm.

So với clo thông thường, ClO₂ ít tạo sản phẩm phụ hơn và duy trì hiệu quả khử khuẩn trong nhiều điều kiện khác nhau. Tuy nhiên, hóa chất này có chi phí cao hơn và cần được pha chế, sử dụng theo đúng quy trình kỹ thuật.

Hydrogen Peroxide (H₂O₂)

Hydrogen Peroxide (oxy già thực phẩm) thường được sử dụng để khử trùng bao bì, thiết bị và các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Sau quá trình phản ứng, H₂O₂ phân hủy thành nước và oxy nên hầu như không để lại dư lượng hóa chất.

Ưu điểm nổi bật của H₂O₂ là hiệu quả với nhiều loại vi sinh vật và thân thiện hơn với môi trường. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, hóa chất này có thể gây ăn mòn vật liệu hoặc kích ứng nếu không được sử dụng đúng cách.

Axit Peracetic (Peracetic Acid - PAA)

Axit Peracetic (PAA) được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy chế biến thực phẩm để khử trùng băng tải, đường ống, hệ thống CIP và thiết bị sản xuất. Đây là hóa chất có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm men và cả bào tử vi sinh vật.

PAA hoạt động hiệu quả ngay cả ở nhiệt độ thấp và phân hủy nhanh sau khi sử dụng nên ít để lại dư lượng. Tuy nhiên, hóa chất có mùi hăng và tính oxy hóa mạnh, vì vậy người vận hành cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ.

Hợp chất Amoni bậc bốn (Quaternary Ammonium Compounds - Quats)

Quats là nhóm hóa chất thường được sử dụng để khử trùng bàn chế biến, băng chuyền, dụng cụ và các bề mặt tiếp xúc trong nhà máy thực phẩm. Nhờ khả năng khử khuẩn ổn định và ít gây ăn mòn, Quats được ứng dụng khá phổ biến trong công tác vệ sinh công nghiệp.

Ưu điểm của Quats là không mùi, bền và duy trì tác dụng khử khuẩn trong thời gian dài. Tuy nhiên, hiệu quả có thể giảm khi bề mặt còn nhiều chất hữu cơ và không phù hợp để xử lý trực tiếp mọi loại thực phẩm.

Hóa chất chứa iốt (Iodophor)

Iodophor là hợp chất chứa iốt được sử dụng để khử trùng thiết bị, dụng cụ, bồn chứa và một số hệ thống trong ngành thực phẩm, đặc biệt là sản xuất sữa và đồ uống. Hóa chất này có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus.

Iodophor ít gây ăn mòn thiết bị và hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, chi phí sử dụng tương đối cao và có thể gây ố màu trên một số vật liệu nếu sử dụng thường xuyên.

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-3

Hóa chất dùng để khử trùng thực phẩm trong nhà máy chế biến 

Hóa chất khử trùng thực phẩm có an toàn không?

Hóa chất khử trùng thực phẩm là giải pháp được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến để kiểm soát vi sinh vật, hạn chế nhiễm chéo và đảm bảo an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn băn khoăn liệu hóa chất khử trùng thực phẩm có thực sự an toàn hay không. Trên thực tế, mức độ an toàn phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ sử dụng, thời gian tiếp xúc và quy trình xử lý sau khử trùng.

Nhiều loại hóa chất khử trùng thực phẩm như Clo, Chlorine Dioxide (ClO₂), Hydrogen Peroxide (H₂O₂) hay Peracetic Acid (PAA) đã được phép sử dụng trong ngành thực phẩm khi đáp ứng đúng các quy định về an toàn. Ngược lại, nếu sử dụng sai quy trình hoặc vượt quá nồng độ khuyến nghị, hóa chất có thể làm giảm chất lượng sản phẩm, để lại dư lượng và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

Khi nào hóa chất khử trùng thực phẩm được coi là an toàn?

Để hóa chất khử trùng thực phẩm phát huy hiệu quả mà vẫn đảm bảo an toàn, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sử dụng và các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Một quy trình an toàn cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Sử dụng hóa chất khử trùng thực phẩm nằm trong danh mục được phép sử dụng theo quy định.
  • Pha đúng nồng độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không tự ý thay đổi liều lượng.
  • Đảm bảo thời gian tiếp xúc phù hợp để tiêu diệt vi sinh vật mà không ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.
  • Thực hiện bước rửa hoặc xử lý sau khử trùng (nếu cần) để loại bỏ lượng hóa chất còn sót lại.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm như GMP, HACCP và ISO 22000.

>> Xem thêm: Khử khuẩn bao bì thực phẩm bằng UV - Giải pháp an toàn cho sản xuất

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-4

Hóa chất khử trùng thực phẩm phát huy hiệu quả mà vẫn đảm bảo an toàn, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sử dụng và các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Những rủi ro khi sử dụng hóa chất không đúng cách

Mặc dù hóa chất khử trùng thực phẩm mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát vi sinh vật, việc sử dụng không đúng quy trình có thể gây ra nhiều rủi ro trong sản xuất.

  • Dư lượng hóa chất khử trùng thực phẩm còn bám trên sản phẩm nếu không kiểm soát đúng nồng độ hoặc thời gian xử lý.
  • Làm thay đổi màu sắc, mùi vị hoặc giá trị cảm quan của thực phẩm.
  • Gây ăn mòn thiết bị, đường ống và bề mặt sản xuất, làm tăng chi phí bảo trì.
  • Tăng chi phí xử lý nước thải và hóa chất sau quá trình khử trùng.
  • Tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe của người vận hành và người tiêu dùng khi tiếp xúc với hóa chất vượt ngưỡng cho phép.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng hóa chất khử trùng thực phẩm

Để hóa chất khử trùng thực phẩm đạt hiệu quả tối ưu, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng loại hóa chất phù hợp với từng loại thực phẩm và quy trình sản xuất.

Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Lựa chọn hóa chất khử trùng thực phẩm phù hợp với nguyên liệu, thiết bị và mục đích sử dụng.
  • Kiểm soát chặt chẽ nồng độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn thực phẩm và an toàn lao động trong quá trình sử dụng.
  • Trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân và đào tạo nhân viên về quy trình pha chế, sử dụng và xử lý sự cố hóa chất.
  • Kiểm tra định kỳ hiệu quả khử khuẩn và dư lượng hóa chất để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trước khi đưa ra thị trường.

Quy trình sử dụng hóa chất để khử trùng thực phẩm

Việc sử dụng hóa chất khử trùng thực phẩm thường được thực hiện theo một quy trình kiểm soát nhằm đảm bảo hiệu quả khử khuẩn và hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tùy theo loại thực phẩm, loại hóa chất và yêu cầu của từng quy trình sản xuất, các bước thực hiện có thể khác nhau.

Bước 1. Làm sạch bề mặt thực phẩm

Trước khi khử trùng, thực phẩm thường được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, đất cát và các tạp chất bám trên bề mặt. Bước này giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa hóa chất và vi sinh vật, từ đó nâng cao hiệu quả khử khuẩn.

Bước 2. Chuẩn bị dung dịch khử trùng

Dung dịch khử trùng được chuẩn bị theo nồng độ và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất hoặc quy định hiện hành. Việc lựa chọn loại hóa chất và điều kiện sử dụng cần phù hợp với từng loại thực phẩm cũng như mục tiêu khử trùng.

Bước 3. Tiến hành khử trùng

Thực phẩm được xử lý bằng phương pháp phù hợp để hóa chất tiếp xúc với bề mặt trong khoảng thời gian cần thiết. Hiệu quả khử trùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hóa chất, nồng độ sử dụng, thời gian tiếp xúc và đặc tính của thực phẩm.

Bước 4. Loại bỏ hóa chất còn lại 

Đối với một số quy trình, thực phẩm có thể cần được xử lý bổ sung nhằm loại bỏ lượng hóa chất còn tồn trên bề mặt. Yêu cầu này phụ thuộc vào loại hóa chất sử dụng, đặc tính của thực phẩm và các quy định về an toàn thực phẩm.

Bước 5. Chuyển sang công đoạn tiếp theo

Sau khi hoàn tất quá trình khử trùng, thực phẩm được đưa sang các công đoạn tiếp theo như sơ chế, chế biến, đóng gói hoặc bảo quản. Trong suốt quá trình này, cần kiểm soát điều kiện vệ sinh để hạn chế nguy cơ tái nhiễm vi sinh vật.

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-5

Quy trình sử dụng hóa chất để khử trùng thực phẩm

Ưu và nhược điểm của hóa chất khử trùng thực phẩm

Mặc dù hóa chất khử trùng thực phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến nhờ khả năng kiểm soát vi sinh vật hiệu quả, phương pháp này vẫn tồn tại cả ưu điểm và hạn chế. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại hóa chất sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với quy trình sản xuất và yêu cầu về an toàn thực phẩm. 

Ưu điểm của hóa chất khử trùng thực phẩm

Hóa chất khử trùng thực phẩm được ứng dụng phổ biến nhờ khả năng xử lý nhanh và phù hợp với nhiều quy trình chế biến. Khi được sử dụng đúng hướng dẫn, phương pháp này mang lại nhiều lợi ích như:

  • Kiểm soát hiệu quả vi sinh vật: Có khả năng tiêu diệt hoặc làm bất hoạt nhiều loại vi khuẩn, nấm mốc, nấm men và một số virus trên bề mặt thực phẩm, góp phần giảm nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
  • Hạn chế nhiễm chéo: Giảm nguy cơ lây lan vi sinh vật giữa nguyên liệu, thiết bị và thành phẩm trong các công đoạn như sơ chế, phân loại, đóng gói và bảo quản.
  • Góp phần kéo dài thời gian bảo quản: Việc giảm mật độ vi sinh vật giúp làm chậm quá trình hư hỏng, duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
  • Đa dạng lựa chọn: Có nhiều loại hóa chất khử trùng thực phẩm với đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau, phù hợp với từng loại thực phẩm và quy trình sản xuất.
  • Một số hóa chất ít để lại dư lượng: Các chất như Hydrogen Peroxide (H₂O₂) hoặc ozone có thể phân hủy thành nước và oxy sau khi xử lý. Khi sử dụng đúng quy trình, nhiều loại hóa chất khác cũng có thể đáp ứng các yêu cầu về giới hạn dư lượng theo quy định.

Nhược điểm của hóa chất khử trùng thực phẩm

Bên cạnh những lợi ích, hóa chất khử trùng thực phẩm vẫn tồn tại một số hạn chế mà doanh nghiệp cần cân nhắc trước khi áp dụng.

  • Chỉ tác động trên bề mặt: Phần lớn hóa chất chỉ tiêu diệt vi sinh vật trên bề mặt thực phẩm và không thể xử lý các vi sinh vật đã xâm nhập vào bên trong mô hoặc cấu trúc của sản phẩm.
  • Hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Khả năng khử khuẩn chịu ảnh hưởng bởi loại hóa chất, nồng độ sử dụng, thời gian tiếp xúc, nhiệt độ, đặc tính bề mặt thực phẩm và mức độ ô nhiễm ban đầu.
  • Nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm: Nếu sử dụng không đúng nồng độ hoặc thời gian xử lý, một số hóa chất có thể làm thay đổi màu sắc, mùi vị, kết cấu hoặc gây tổn thương bề mặt của rau, củ, quả.
  • Có thể để lại dư lượng hoặc sản phẩm phụ: Một số loại hóa chất có nguy cơ tạo sản phẩm phụ hoặc để lại dư lượng nếu không được kiểm soát đúng quy trình, làm phát sinh yêu cầu xử lý bổ sung trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
  • Yêu cầu quản lý và vận hành nghiêm ngặt: Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý về nồng độ sử dụng, thời gian tiếp xúc và giới hạn dư lượng, đồng thời trang bị bảo hộ lao động và đào tạo nhân viên để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-6

Thí nghiệm kiểm tra hoá chất khử trùng còn tồn đọng trong thực phẩm

Xu hướng thay thế hóa chất khử trùng thực phẩm bằng công nghệ UV

Trong những năm gần đây, cùng với yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm và phát triển bền vững, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang áp dụng công nghệ UV như một giải pháp thay thế hoặc kết hợp với hóa chất khử trùng thực phẩm. Công nghệ này được đánh giá cao nhờ khả năng bất hoạt nhiều loại vi khuẩn, virus và nấm mốc mà không cần sử dụng hóa chất, từ đó giảm nguy cơ tồn dư trên sản phẩm và hạn chế tác động đến môi trường.

So với phương pháp sử dụng hóa chất, công nghệ UV có nhiều ưu điểm như thời gian xử lý nhanh, không cần rửa lại sau khử trùng, không tạo sản phẩm phụ từ hóa chất và dễ tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động. Đây cũng là lý do nhiều nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống và bao bì thực phẩm đang ưu tiên đầu tư các hệ thống khử trùng bằng tia UV để nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Ưu điểm của công nghệ UV trong khử trùng thực phẩm

Công nghệ UV mang lại nhiều lợi ích trong việc kiểm soát vi sinh vật và tối ưu quy trình sản xuất, đặc biệt đối với các dây chuyền chế biến hiện đại.

  • Khử khuẩn hiệu quả: Tia UV, đặc biệt là UVC, có khả năng làm bất hoạt nhiều loại vi khuẩn, virus, nấm mốc và nấm men trên bề mặt thực phẩm, bao bì và thiết bị chế biến.
  • Không sử dụng hóa chất: Quá trình khử trùng diễn ra bằng năng lượng ánh sáng nên không cần bổ sung hóa chất, góp phần giảm nguy cơ tồn dư trên sản phẩm.
  • Không để lại dư lượng hóa học: Sau khi xử lý, tia UV không tạo ra dư lượng trên thực phẩm, giúp duy trì chất lượng và đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm.
  • Không cần công đoạn rửa lại trong nhiều ứng dụng: Đối với các hệ thống UV được thiết kế phù hợp, sản phẩm có thể chuyển sang công đoạn tiếp theo mà không cần xử lý loại bỏ hóa chất như các phương pháp khử trùng truyền thống.
  • Không làm thay đổi độ ẩm của thực phẩm: UV là phương pháp khử trùng không sử dụng nước, giúp hạn chế ảnh hưởng đến cấu trúc và độ ẩm của sản phẩm.
  • Dễ tích hợp vào dây chuyền tự động: Hệ thống UV có thời gian xử lý nhanh, vận hành liên tục và dễ tích hợp vào băng tải hoặc dây chuyền sản xuất công nghiệp.
  • Thân thiện với môi trường: Không phát sinh nước thải chứa hóa chất hoặc sản phẩm phụ từ quá trình khử trùng, góp phần giảm tác động đến môi trường và chi phí xử lý chất thải.

>> Xem thêm: Hệ thống khử trùng thực phẩm UVC

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-9

Kiểm soát vi sinh vật trên trứng bằng công nghệ UVC

Nhược điểm của công nghệ UV trong khử trùng thực phẩm

Mặc dù có nhiều ưu điểm, công nghệ UV không phải là giải pháp phù hợp cho mọi ứng dụng. Hiệu quả khử trùng phụ thuộc vào đặc tính của thực phẩm và điều kiện vận hành của hệ thống.

  • Chỉ khử trùng trên bề mặt: Tia UV chỉ tác động đến những vị trí được chiếu trực tiếp và không thể xuyên sâu vào bên trong thực phẩm để tiêu diệt vi sinh vật.
  • Hiệu quả bị ảnh hưởng bởi đặc điểm bề mặt: Các loại thực phẩm có bề mặt gồ ghề, nhiều khe hở hoặc bị che khuất có thể tạo ra vùng "bóng che", làm giảm hiệu quả khử khuẩn.
  • Không thay thế bước làm sạch ban đầu: UV không có khả năng loại bỏ bụi bẩn, đất cát, chất hữu cơ hoặc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Vì vậy, thực phẩm vẫn cần được làm sạch trước khi đưa vào khử trùng bằng tia UV.
  • Hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật: Bước sóng, cường độ chiếu, khoảng cách, thời gian xử lý, tốc độ băng tải và độ sạch của bề mặt đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khử khuẩn.
  • Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao: So với một số phương pháp sử dụng hóa chất, hệ thống UV công nghiệp thường có chi phí đầu tư thiết bị lớn hơn. Tuy nhiên, chi phí vận hành có thể được tối ưu trong dài hạn nhờ giảm tiêu thụ hóa chất, nước và công đoạn xử lý sau khử trùng.

Lưu ý khi sử dụng công nghệ UV để khử trùng thực phẩm 

Mặc dù công nghệ UV đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để thay thế hoặc giảm sự phụ thuộc vào hóa chất khử trùng thực phẩm, hiệu quả khử khuẩn chỉ được đảm bảo khi hệ thống được lựa chọn, thiết kế và vận hành đúng cách. Dưới đây là những yếu tố quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi triển khai công nghệ UV trong sản xuất thực phẩm. 

Lựa chọn đúng công nghệ UV để khử trùng thực phẩm

Không phải mọi công nghệ UV đều phù hợp với mọi ứng dụng trong ngành thực phẩm. Tùy vào loại sản phẩm, mục tiêu khử khuẩn và vị trí lắp đặt, doanh nghiệp cần lựa chọn nguồn sáng phù hợp như đèn UV thủy ngân, UVC LED, UVC Flash hoặc Far-UVC 222 nm, đồng thời xác định bước sóng, công suất và liều chiếu thích hợp.

Việc lựa chọn đúng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả khử khuẩn mà còn giúp tối ưu chi phí vận hành, giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm. Đây cũng là lợi thế của công nghệ UV so với hóa chất khử trùng thực phẩm trong nhiều ứng dụng yêu cầu xử lý nhanh và không để lại dư lượng.

Thiết kế hệ thống phù hợp với dây chuyền sản xuất 

Hiệu quả của hệ thống UV không chỉ phụ thuộc vào nguồn sáng mà còn chịu ảnh hưởng bởi thiết kế tổng thể của dây chuyền. Các yếu tố như khoảng cách chiếu, góc chiếu, tốc độ băng tải, thời gian tiếp xúc và đặc điểm bề mặt thực phẩm cần được tính toán để đảm bảo mọi vị trí đều nhận đủ liều UV.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên lựa chọn hệ thống có khả năng tích hợp với dây chuyền hiện hữu nhằm nâng cao năng suất, giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí đầu tư.

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-8

Hệ thống UV khử trùng tích hợp với dây chuyền hiện hữu nhằm nâng cao năng suất, giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí đầu tư.

Đảm bảo an toàn khi vận hành 

Tia UVC có thể gây ảnh hưởng đến mắt và da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Vì vậy, hệ thống khử khuẩn cần được thiết kế với các biện pháp bảo vệ phù hợp. Các giải pháp thường bao gồm buồng che chắn, cảm biến cửa và cảm biến hiện diện. Ngoài ra, cơ chế tự động ngắt khi có người tiếp cận vùng chiếu xạ cũng rất cần thiết.

Đối với khu vực có người làm việc, có thể sử dụng công nghệ UVC Excimer 222 nm (Far-UVC) để khử khuẩn không khí. Với bước sóng 222 nm, công nghệ này được nghiên cứu nhằm giảm khả năng xuyên sâu vào da so với UVC 254 nm truyền thống. Khi được thiết kế và vận hành đúng tiêu chuẩn an toàn, đây là giải pháp đáng cân nhắc cho môi trường sản xuất thực phẩm.

Dù lựa chọn công nghệ nào, doanh nghiệp vẫn cần xây dựng quy trình vận hành an toàn. Việc đào tạo nhân viên và kiểm tra thiết bị định kỳ là rất quan trọng. Những yếu tố này giúp hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu quả khử khuẩn mong muốn. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động.

>> Xem thêm: Khử trùng băng tải bằng bóng đèn UVC

Ưu tiên thiết bị từ các thương hiệu uy tín 

Nguồn sáng UV là yếu tố quyết định hiệu quả khử khuẩn, tuổi thọ thiết bị và độ ổn định của toàn hệ thống. Do đó, doanh nghiệp nên ưu tiên các thiết bị đến từ những thương hiệu uy tín đã được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và có đầy đủ tài liệu kiểm chứng về hiệu suất, tuổi thọ cũng như các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Việc đầu tư thiết bị chính hãng không chỉ đảm bảo hiệu quả khử trùng lâu dài mà còn giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế linh kiện và hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.

Lựa chọn đơn vị cung cấp có năng lực 

Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn các đơn vị cung cấp thiết bị UV từ những thương hiệu uy tín của Hoa Kỳ, Nhật Bản hoặc châu Âu, đã được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Các thiết bị chính hãng thường có đầy đủ tài liệu kỹ thuật, thông số kiểm chứng và chính sách bảo hành rõ ràng, giúp đảm bảo hiệu quả khử trùng, độ ổn định trong quá trình vận hành và mang lại sự yên tâm cho doanh nghiệp khi sử dụng.

Với kinh nghiệm triển khai các giải pháp UV công nghiệp và cung cấp thiết bị chính hãng từ các thương hiệu quốc tế như Excelitas, USHIO,... LECI đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu tư vấn, thiết kế đến lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật, giúp tối ưu hiệu quả khử trùng và đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm.

>> Xem thêm: Nhà phân phối Excelitas tại Việt Nam 

hoa-chat-khu-trung-thuc-pham-10

Hệ thống khử trùng thực phẩm bằng tia UV hoạt động trong dây chuyền sản xuất

LECI - Đơn vị cung cấp hệ thống khử trùng thực phẩm bằng tia UV

Mỗi dây chuyền sản xuất thực phẩm có đặc điểm khác nhau về loại sản phẩm, năng suất và yêu cầu kiểm soát vi sinh. Vì vậy, việc lựa chọn hệ thống khử trùng bằng tia UV cần được đánh giá dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì áp dụng một giải pháp chung cho mọi ứng dụng.

LECI cung cấp các hệ thống khử trùng bằng tia UV được thiết kế phù hợp với từng nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Từ khử trùng thực phẩm, bao bì và bề mặt tiếp xúc đến xử lý không khí trong khu vực sản xuất, các giải pháp đều hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả kiểm soát vi sinh, tối ưu quy trình sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.

Liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết:

  • Trụ sở 1: Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Trụ sở 2: Long Biên, Hà Nội
  • Email: sales@leci.vn
  • Số điện thoại: (+84) 938 746 286 (Zalo)
  • Số điện thoại: (+84) 901 442 689 (WhatsApp)
  • Website: lecilaser.com