So sánh BlueWave QX4 và QX4 V2.0
Thiết kế và khả năng mở rộng
Cả hai dòng BlueWave QX4 và QX4 V2.0 đều hỗ trợ tối đa 4 đầu LED hoạt động độc lập, cho phép người dùng linh hoạt trong việc thiết kế hệ thống chiếu tia UV. Tuy nhiên, phiên bản V2.0 được nâng cấp với giao diện cảm ứng HMI, hỗ trợ cấu hình và điều khiển dễ dàng hơn trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
Cường độ ánh sáng và hiệu suất chiếu
BlueWave QX4 có cường độ đèn lên đến 18.8 W/cm² (với thấu kính 3mm và LED 385nm), phù hợp với nhiều loại vật liệu đóng rắn UV hiện nay.
QX4 V2.0 không công bố chi tiết thông số cường độ, nhưng được Dymax khẳng định là có hiệu suất ổn định hơn, đặc biệt trong các quy trình hoạt động liên tục hoặc yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt.

Cường độ chiếu sáng của đèn
Điều khiển và tích hợp tự động hóa
QX4 V2.0 tích hợp màn hình cảm ứng, cho phép lập trình lên đến 20 chương trình đóng rắn, điều chỉnh cường độ và thời gian riêng biệt cho từng kênh LED. Đây là một lợi thế lớn cho các dây chuyền sản xuất tự động hoặc bán tự động.

Thiết kế BlueWave QX4 V2.0
Phiên bản cũ QX4 sử dụng giao diện nút cơ và điều chỉnh thông qua bảng điều khiển đơn giản, phù hợp cho ứng dụng thủ công hoặc quy mô nhỏ.
Làm mát và tuổi thọ đèn LED
Cả hai thiết bị đều sử dụng cơ chế làm mát tự nhiên (không quạt) để đảm bảo đèn không bị quá nhiệt khi hoạt động liên tục. Tuy nhiên, QX4 V2.0 được tối ưu thêm về mặt nhiệt độ, giúp kéo dài tuổi thọ đèn và duy trì hiệu suất chiếu ổn định hơn.
Ứng dụng thực tiễn
| Ứng dụng | BlueWave QX4 | BlueWave QX4 V2.0 |
| Lắp ráp thủ công | Có | Có |
| Hệ thống bán tự động | Có | Có |
| Dây chuyền tự động | Không | Có |
| Sản xuất y tế | Có | Có |
| Điện tử chính xác | Có | Có |
| Cần lập trình nâng cao | Không | Có |
Bảng so sánh BlueWave QX4 và QX4 V2.0 chi tiết
| Tiêu chí | BlueWave QX4 | BlueWave QX4 V2.0 |
| Số lượng đầu LED hỗ trợ | Tối đa 4 đầu độc lập | Tối đa 4 đầu độc lập |
| Wavelength tùy chọn | 365 nm / 385 nm / 405 nm | 365 nm / 385 nm / 405 nm |
| Cường độ ánh sáng (3mm lens) | 13.9 W/cm² (RediCure), 18.8 W/cm² (PrimeCure), 14.9 W/cm² (VisiCure) | Không công bố cụ thể, nhưng được cải tiến để ổn định hơn |
| Điều khiển cường độ | Điều chỉnh theo % cho từng kênh | Điều chỉnh theo % chính xác hơn với giao diện nâng cấp |
| Chế độ hoạt động | Manual, footswitch, PLC | Manual, footswitch, PLC, thêm HMI (Human Machine Interface) cảm ứng |
| Giao diện người dùng | Nút cơ và hiển thị đơn giản | Màn hình cảm ứng màu, hỗ trợ lập trình tới 20 chương trình |
| Tùy chọn thấu kính | 3mm, 5mm, 8mm – hoán đổi dễ dàng | Giữ nguyên hệ thấu kính linh hoạt từ bản trước |
| Thiết kế đầu LED | Cắm rời, kết nối với bộ điều khiển | Cải tiến làm mát và giao tiếp tốt hơn |
| Khả năng làm mát | Làm mát tự nhiên (passive cooling) | Làm mát hiệu quả hơn, vận hành liên tục ổn định hơn |
| Trọng lượng đầu LED | ~0.08 kg | Không thay đổi đáng kể |
| Tích hợp tự động hóa (PLC) | Có | Có (mượt mà hơn nhờ nâng cấp phần mềm) |
| Tính năng mới nổi bật | - Màn hình cảm ứng HMI - Lưu cấu hình - Tăng tính ổn định khi vận hành liên tục | |
| Ứng dụng phù hợp | Lắp ráp chính xác, thủ công, bán tự động | Lắp ráp dây chuyền, robot hóa, tự động hóa cao hơn |
Khi nào nên sử dụng BlueWave QX4?
BlueWave QX4 là giải pháp đèn LED spot-curing lý tưởng cho các ứng dụng cần sự nhỏ gọn, linh hoạt và chi phí đầu tư hợp lý. Bạn nên sử dụng QX4 khi:
Sản phẩm của bạn yêu cầu chiếu tia UV chính xác tại từng điểm nhỏ (spot curing).
Quy trình sản xuất mang tính thủ công hoặc bán tự động, không cần lập trình phức tạp.
Bạn cần tối đa 4 đầu LED hoạt động độc lập, phục vụ cho nhiều vị trí chiếu khác nhau.
Không gian làm việc hạn chế, cần thiết bị nhỏ gọn và dễ thao tác.
Các ứng dụng trong lĩnh vực y tế, điện tử, vi cơ khí, nơi yêu cầu đóng rắn nhanh và chính xác mà không cần tích hợp tự động hóa sâu.
Khi nào nên sử dụng BlueWave QX4 V2.0?
BlueWave QX4 V2.0 là phiên bản nâng cấp, được thiết kế dành riêng cho môi trường sản xuất tự động hóa, chính xác và lặp lại cao. Bạn nên lựa chọn V2.0 khi:
Dây chuyền sản xuất yêu cầu tích hợp PLC, robot, hoặc các hệ thống tự động hóa.
Bạn cần lập trình và lưu trữ nhiều chương trình đóng rắn với thông số khác nhau (cường độ, thời gian cho từng đầu LED).
Mong muốn nâng cao độ ổn định, hiệu suất và kiểm soát quá trình đóng rắn.
Sản phẩm yêu cầu đóng rắn đồng thời nhiều vị trí với cấu hình đa điểm linh hoạt.
Bạn cần giao diện màn hình cảm ứng HMI để dễ dàng vận hành, theo dõi và bảo trì thiết bị.
Liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết:
Trụ sở 1: Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Trụ sở 2: Long Biên, Hà Nội
Email: sales@leci.vn
Số điện thoại: (+84) 938746286
Hotline: 02822202988
- Website: lecilaser.com