Đăng nhập tài khoản
Nhập email và mật khẩu của bạn:
Khách hàng mới? Tạo tài khoản
Quên mật khẩu?
Khôi phục mật khẩu
Nhập email của bạn:
Bạn đã nhớ mật khẩu?
Máy sấy UV OmniCure AC
Máy sấy UV OmniCure là dòng hệ thống sấy UV LED công nghiệp làm mát bằng không khí, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về cường độ UV, độ đồng đều, tính ổn định và khả năng tích hợp tự động hóa. Nhờ ứng dụng công nghệ LED tiên tiến và thiết kế quang học tối ưu, OmniCure mang lại hiệu quả sấy cao, giảm nhiệt tác động lên vật liệu, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì so với các hệ thống UV truyền thống.
LECI là đơn vị cung cấp hệ thống và máy sấy UV của OmniCure chính hãng tại Việt Nam. Với vai trò nhà phân phối được ủy quyền, LECI chịu trách nhiệm tư vấn giải pháp, lựa chọn cấu hình phù hợp, lắp đặt – tích hợp hệ thống, đồng thời cung cấp dịch vụ kỹ thuật, bảo trì và sửa chữa cho các hệ thống sấy UV OmniCure, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, hiệu quả và lâu dài cho khách hàng tại Việt Nam.
>> Xem thêm: Máy sấy UV
Liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết:
Trụ sở 1: Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trụ sở 2: Long Biên, Hà Nội
Email: sales@leci.vn
Số điện thoại: (+84) 938 746 286 (Zalo)
Số điện thoại: (+84) 901 442 689 (WhatsApp)
Website: lecilaser.com
Máy sấy UV OmniCure AC2 Series bao gồm OmniCure AC275 và OmniCure AC2110 là các hệ thống sấy UV LED làm mát bằng không khí (air-cooled), thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng cho những ứng dụng hạn chế không gian lắp đặt nhưng vẫn yêu cầu cường độ UV cao và độ đồng đều chiếu sáng vượt trội.
Dòng OmniCure AC2 được trang bị hệ quang học đầu ra tiên tiến, Cho phép tạo cường độ UV cao tại vùng sấy cao và phân bố năng lượng UV đồng đều trên toàn bộ vùng sấy. Nhờ đó, hệ thống phù hợp cho các ứng dụng sấy keo UV, coating chính xác, điện tử, y sinh và lắp ráp linh kiện, nơi độ lặp lại và chất lượng sấy đóng vai trò quan trọng.
OmniCure AC275 và AC2110 hỗ trợ bước sóng 365 nm hoặc 395 nm, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu vật liệu khác nhau. Với thiết kế gọn nhẹ, điện áp vận hành 48 VDC và độ ổn định cao, dòng AC2 dễ dàng tích hợp vào máy tự động, robot, trạm sấy độc lập hoặc dây chuyền sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AC275 | AC2110 |
|---|---|---|
|
Diện tích vùng sấy |
10 × 76 mm | 10 × 114 mm |
| Bước sóng LED |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
|
Cường độ UV (W/cm²) |
395 nm | 395 nm |
| Khoảng cách 1 mm | 2.6 | 2.6 |
| Khoảng cách 3 mm | 2.3 | 2.3 |
| Khoảng cách 5 mm | 1.9 | 1.9 |
| Khoảng cách 10 mm | 1.2 | 1.2 |
| Khoảng cách 15 mm | 1.0 | 1.0 |
| Khoảng cách 20 mm | 0.8 | 0.8 |
|
Công suất quang |
13 W | 19 W |
| Điện áp hoạt động | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
|
Kích thước (L × W × H) |
79 × 29 × 129 mm | 117 × 29 × 129 mm |
| Trọng lượng | 0.3 kg | 0.44 kg |
Máy sấy UV OmniCure AC4 bao gồm AC450/P và AC475/P, đây là các hệ thống sấy UV LED vùng nhỏ (Small Area UV LED Curing) làm mát bằng không khí, được thiết kế để tạo cường độ UV cao lên tới 8 W/cm² tại khoảng cách làm việc linh hoạt. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sấy nhanh, nhiệt thấp và độ lặp lại cao trong sản xuất thiết bị y tế, điện tử và in ấn công nghiệp.
Máy sấy UV OmniCure AC4
Máy sấy UV OmniCure AC450/P và AC475/P sử dụng bước sóng 365 nm hoặc 395 nm, cho phép tương thích với nhiều loại keo UV, mực UV và vật liệu khác nhau. Thiết kế quang học tối ưu giúp phân bố năng lượng UV đồng đều, đảm bảo chất lượng sấy ổn định ngay cả khi làm việc ở khoảng cách lớn hơn so với các hệ thống sấy điểm truyền thống.
Hệ thống tích hợp điều khiển PLC cho phép điều chỉnh cường độ UV và giám sát cảnh báo vận hành, dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền tự động. Với tuổi thọ LED cao, độ ồn thấp và thiết kế gọn gàng, OmniCure AC450/P & AC475/P là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng sấy UV chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu
Thiết bị y tế: mặt nạ gây mê, túi máu, catheter, ống dẫn, bút insulin, kim tiêm, bộ lọc, kính áp tròng
Điện tử: module camera, lắp ráp mạch mềm, chip trên kính, ổ cứng, đầu nối, dán thấu kính, micro-speaker, OLED
In ấn: in mã, nhãn, đánh dấu sản phẩm, số seri
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AC450/P | AC475/P |
|---|---|---|
| Diện tích vùng sấy | 50 × 25 mm | 75 × 25 mm |
| Bước sóng LED | 365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
| Cường độ UV 365 nm (1 mm) |
8.0 W/cm² | 8.0 W/cm² |
| Cường độ UV 395 nm (1 mm) |
8.2 W/cm² | 8.2 W/cm² |
| Cường độ UV 365 nm (10 mm) |
6.0 W/cm² | 6.0 W/cm² |
| Cường độ UV 395 nm (10 mm) |
6.2 W/cm² | 6.2 W/cm² |
| Cường độ UV 365 nm (20 mm) |
4.2 W/cm² | 4.2 W/cm² |
| Cường độ UV 395 nm (20 mm) |
4.5 W/cm² | 4.5 W/cm² |
| Cường độ UV 365 nm (30 mm) |
2.9 W/cm² | 2.9 W/cm² |
| Cường độ UV 395 nm (30 mm) |
3.2 W/cm² | 3.2 W/cm² |
| Cường độ UV 365 nm (40 mm) |
2.0 W/cm² | 2.0 W/cm² |
| Cường độ UV 395 nm (40 mm) |
3.2 W/cm² | 3.2 W/cm² |
| Cường độ UV 365 nm (50 mm) |
1.5 W/cm² | 1.5 W/cm² |
| Cường độ UV 395 nm (50 mm) |
1.7 W/cm² | 1.7 W/cm² |
| Công suất quang | 87 - 90 W | 130 - 135 W |
| Công suất tiêu thụ | 330 W | 480 W |
| Điện áp hoạt động | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
| Kích thước (D × R × C) | 110 × 68 × 190 mm | 110 × 68 × 190 mm |
| Trọng lượng | 1.1 kg | 1.1 kg |
| Làm mát | Bằng không khí | Bằng không khí |
| Độ ồn | < 65 dBA (tự điều chỉnh theo tải) |
< 65 dBA |
| Tuổi thọ LED | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ |
| Điều khiển Tự động hóa |
PLC tích hợp điều chỉnh cường độ & cảnh báo |
PLC tích hợp |
| Bảo hành LED | 2 năm hoặc 10.000 giờ | 2 năm hoặc 10.000 giờ |
Máy sấy UV OmniCure AC5 Series là dòng sấy UV LED vùng nhỏ (Small Area UV LED Curing) hiệu suất cao, được thiết kế với sự kết hợp đặc biệt giữa chip LED công suất lớn và hệ quang học tùy chỉnh, cho phép tạo cường độ UV lên tới 14 W/cm² tại nhiều khoảng cách làm việc linh hoạt. Nhờ đó, hệ thống giúp nhà sản xuất đạt năng suất vượt trội trong khi vẫn giảm chi phí vận hành.
Dòng AC5 sử dụng đầu đèn LED làm mát bằng không khí, thiết kế nhỏ gọn, không cần hệ thống làm mát ngoài hay hút ozone, giúp đơn giản hóa việc tích hợp vào máy móc và dây chuyền hiện hữu. Đầu đèn có thể lắp đặt ở mọi hướng, đồng thời hỗ trợ bước sóng 395 nm, phù hợp cho nhiều loại mực UV, keo UV và vật liệu coating khác nhau.
Với cường độ UV cao ngay cả ở khoảng cách lớn, độ đồng đều tốt và điều khiển PLC tích hợp, OmniCure AC5 Series là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng y tế, điện tử, in ấn và công nghiệp, nơi yêu cầu sấy nhanh, nhiệt thấp và độ ổn định cao.
Máy sấy UV OmniCure AC5 Series bao gồm các model AC550, AC550P, AC575 và AC575P, là các hệ thống sấy UV LED vùng nhỏ (Small Area UV LED Curing) thiết kế nhỏ gọn, làm mát bằng không khí, cung cấp cường độ UV cao và hoạt động linh hoạt ở nhiều khoảng cách làm việc. Với hiệu suất mạnh mẽ, độ đồng đều tốt và điều khiển tích hợp, dòng AC5 Series phù hợp cho nhiều ứng dụng sấy đa dạng trong y tế, điện tử, in ấn và công nghiệp, giúp nhà sản xuất đạt năng suất cao và chi phí vận hành tối ưu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AC550 / AC550P | AC575 / AC575P |
|---|---|---|
| Diện tích vùng sấy | 50 × 25 mm | 75 × 25 mm |
| Bước sóng LED | 395 nm ±5 nm | 395 nm ±5 nm |
| Cường độ UV @ 1 mm | 14 W/cm² | 14 W/cm² |
| Cường độ UV @ 5 mm | 12.6 W/cm² | 12.6 W/cm² |
| Cường độ UV @ 10 mm | 10.6 W/cm² | 10.6 W/cm² |
| Cường độ UV @ 15 mm | 9.0 W/cm² | 9.0 W/cm² |
| Cường độ UV @ 20 mm | 7.7 W/cm² | 7.7 W/cm² |
| Cường độ UV @ 25 mm | 6.7 W/cm² | 6.7 W/cm² |
| Công suất quang | 123 W | 184 W |
| Công suất tiêu thụ | 330 W | 480 W |
| Điện áp vận hành | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
| Kích thước (D × R × C) | 110 × 68 × 190 mm | 110 × 68 × 190 mm |
| Trọng lượng | 1.1 kg | 1.1 kg |
| Làm mát | Bằng không khí | Bằng không khí |
| Độ ồn | < 65 dB | < 65 dB |
| Tuổi thọ LED | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ |
| Tự động hóa | PLC tích hợp điều khiển UV | PLC tích hợp |
| Bảo hành LED | 2 năm hoặc 10.000 giờ | 2 năm hoặc 10.000 giờ |
Máy sấy UV OmniCure AC7150 và AC7300 là các hệ thống sấy UV LED diện rộng (Large Area UV LED Curing) làm mát bằng không khí, được thiết kế với LED công suất cao kết hợp hệ quang học tùy chỉnh để tạo cường độ UV lớn ở nhiều khoảng cách làm việc linh hoạt. Nhờ đó, hệ thống giúp tăng năng suất và giảm chi phí vận hành cho các dây chuyền sản xuất.
Hai model AC7150 (152 mm) và AC7300 (305 mm) cung cấp độ đồng đều vượt trội trên toàn bộ diện tích sấy, đảm bảo bề mặt sau sấy đồng nhất và ổn định. Để xử lý chi tiết kích thước lớn hơn, có thể ghép nối nhiều đầu đèn mà vẫn giữ độ đồng đều giữa các đầu, mang lại sự linh hoạt cao cho các ứng dụng diện rộng.
Hệ thống hỗ trợ bước sóng 365 nm và 395 nm, tích hợp điều khiển PLC cho cường độ UV và cảnh báo hệ thống, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền tự động. Với thiết kế gọn, vận hành êm, tuổi thọ LED cao, AC7150 & AC7300 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sấy nhanh, nhiệt thấp và độ lặp lại cao.
Ứng dụng tiêu biểu
- Y tế: mặt nạ gây mê, túi máu, catheter, ống dẫn, hydrogel, bút insulin
- Điện tử: module camera, chip trên kính, dán màn hình, mạch mềm, OLED
- Ô tô: gioăng, keo và vật liệu làm kín
- Cáp quang: phủ sợi, đầu nối, ribbon
- Công nghiệp: dán thấu kính, keo nhạy áp, pin mặt trời, cán màng UV
| Thông số | AC7150 | AC7300 |
|---|---|---|
| Diện tích vùng sấy | 152 × 15 mm | 305 × 15 mm |
| Bước sóng LED |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
|
Cường độ UV 365 nm (1–50 mm) |
2.8 → 1.0 W/cm² | 2.8 → 1.0 W/cm² |
|
Cường độ UV 395 nm (1–50 mm) |
5.2 → 2.0 W/cm² | 5.2 → 2.0 W/cm² |
| Công suất quang |
40 W (365) 80 W (395) |
80 W (365) 160 W (395) |
| Công suất tiêu thụ | 330 W | 650 W |
| Độ đồng đều theo chiều dài | ±10% | ±10% |
| Độ đồng đều khi ghép đầu đèn |
> ±10% (ở khoảng cách ≥ 20 mm) |
> ±10% (ở khoảng cách ≥ 20 mm) |
| Điện áp hoạt động | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
| Kích thước (D × R × C) | 152 × 100 × 148 mm | 305 × 100 × 148 mm |
| Trọng lượng | 1.8 kg | 3.2 kg |
| Làm mát | Bằng không khí | Bằng không khí |
| Độ ồn |
< 65 dBA (tự điều chỉnh theo tải) |
< 65 dBA |
| Tuổi thọ LED | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ |
| Tự động hóa |
PLC tích hợp (điều khiển cường độ & cảnh báo) |
PLC tích hợp |
| Bảo hành LED |
1 năm hoặc 10.000 giờ (light engine) |
1 năm hoặc 10.000 giờ |
Máy sấy UV OmniCure AC8 Series là dòng hệ thống sấy UV LED diện rộng làm mát bằng không khí, được thiết kế để cung cấp cường độ UV cao, liều UV lớn và độ đồng đều vượt trội cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp. Dòng AC8 bao gồm các model AC8150/P, AC8225/P và AC8300/P, đáp ứng các bề rộng vùng sấy khác nhau, trong đó các phiên bản “P” được tối ưu quang học cho khoảng cách làm việc ngắn, phù hợp cho in UV và coating tốc độ cao. Ngoài ra, OmniCure AC8 còn có các phiên bản công suất cao AC8150P-HD, AC8225P-HD và AC8300P-HD, cung cấp liều UV vượt trội cho những ứng dụng yêu cầu năng lượng sấy lớn, cũng như các model AC8225-F+ và AC9225-F với quang học đặc thù, đáp ứng các quy trình công nghiệp chuyên biệt. Với thiết kế mô-đun cho phép ghép nối nhiều đầu đèn, điều khiển PLC tích hợp và khả năng vận hành ổn định lâu dài, OmniCure AC8 Series là giải pháp sấy UV LED diện rộng hiệu suất cao cho các ứng dụng in ấn, coating, y tế, điện tử và sản xuất công nghiệp hiện đại.
AC8150/P, AC8225/P và AC8300/P
Máy sấy UV OmniCure AC8 Series bao gồm các model AC8150/P, AC8225/P và AC8300/P là các hệ thống sấy UV LED làm mát bằng không khí, được thiết kế với hệ quang học đầu ra tùy chỉnh tiên tiến nhằm tạo cường độ UV cao, công suất lớn và độ đồng đều vượt trội tại nhiều khoảng cách làm việc khác nhau. Hệ thống đạt cường độ UV trên 8 W/cm², cho phép sấy nhanh, đồng đều ngay cả ở khoảng cách làm việc lớn, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất hiệu suất cao.
Các phiên bản “P” trong AC8 Series được trang bị quang học tăng cường, tối ưu liều UV ở khoảng cách ngắn, đặc biệt phù hợp cho ứng dụng in ấn yêu cầu kiểm soát năng lượng chính xác. Nhờ khả năng điều chỉnh đầu ra theo yêu cầu quy trình, AC8 Series đáp ứng linh hoạt nhiều ứng dụng với nhu cầu công nghệ khác nhau trong y tế, điện tử, quang điện tử và in ấn công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- Y tế: mặt nạ gây mê, túi máu, catheter, kính áp tròng, endoscope, bút insulin, kim tiêm, bộ ống dẫn
- Điện tử & quang điện tử: module camera, chip trên kính, đầu nối, dán màn hình, bóc băng wafer, mạch mềm, ổ cứng, dán thấu kính, micro-speaker, OLED
- In ấn: in mã, nhãn, đánh dấu sản phẩm, số seri, poster – signage, bao bì và in 3D
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AC8150 / AC8150P | AC8225 / AC8225P | AC8300 / AC8300P |
|---|---|---|---|
| Bước sóng LED |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
365 nm ±5 nm 395 nm ±5 nm |
| Diện tích vùng sấy | 150 × 25 mm | 225 × 25 mm | 300 × 25 mm |
| Công suất tiêu thụ | 956 W | 1430 W | 1904 W |
|
Cường độ UV 365 nm (1–50 mm) |
8.0 → 1.5 W/cm² | 8.0 → 1.5 W/cm² | 8.0 → 1.5 W/cm² |
|
Cường độ UV 395 nm (1–50 mm) |
8.5 → 2.5 W/cm² | 8.5 → 2.5 W/cm² | 8.5 → 2.5 W/cm² |
| Công suất quang | 260 / 273 W | 390 / 410 W | 520 / 547 W |
| Điện áp hoạt động | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
|
Kích thước (D × R × C) |
159 × 80 × 218 mm | 235 × 80 × 218 mm | 311 × 80 × 218 mm |
| Trọng lượng | ~3.6 kg | ~4.4 kg | ~5.2 kg |
| Làm mát | Bằng không khí | Bằng không khí | Bằng không khí |
| Tuổi thọ LED | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ |
| Tự động hóa |
PLC tích hợp |
PLC tích hợp | PLC tích hợp |
| Bảo hành LED | 2 năm hoặc 10.000 giờ | 2 năm hoặc 10.000 giờ | 2 năm hoặc 10.000 giờ |
OmniCure AC8-HD Series
Máy sấy UV OmniCure AC8-HD Series là dòng sấy UV LED làm mát bằng không khí thế hệ cao cấp, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu liều UV rất lớn và độ đồng đều vượt trội. Nhờ tích hợp công nghệ được cấp bằng sáng chế, AC8-HD Series tạo ra phân bố năng lượng UV đồng đều trên toàn bộ vùng chiếu, ngay cả khi ghép nối nhiều đầu đèn với nhau.
Hệ thống cung cấp ba bề rộng vùng sấy tiêu chuẩn gồm 150 mm, 225 mm và 300 mm, có thể ghép nối linh hoạt để mở rộng vùng sấy theo chiều dài, mà không làm suy giảm độ đồng đều giữa các module. So với AC8 Series tiêu chuẩn, AC8-HD tạo cường độ UV trên 15 W/cm² và liều UV gần gấp đôi, đặc biệt phù hợp cho các quy trình sấy tốc độ cao hoặc vật liệu yêu cầu năng lượng UV lớn.
Dòng AC8-HD sử dụng bước sóng 385 / 395 / 405 nm, tối ưu cho mực in UV, coating và keo UV hiện đại. Hệ thống tích hợp điều khiển PLC, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền tự động, đảm bảo vận hành ổn định và độ lặp lại cao trong sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- In ấn: in khổ lớn, in mã – nhãn, in bao bì, poster & signage, in lưới, in chai, in 3D
- Y tế: mặt nạ gây mê, túi máu, catheter, kính áp tròng, endoscope, bút insulin, kim tiêm
- Điện tử: module camera, chip trên kính, dán màn hình, OLED, bóc băng wafer, mạch mềm, micro-speaker
- Công nghiệp: coating gỗ, pin mặt trời, cán màng UV, dán thấu kính, keo nhạy áp
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AC8150P-HD | AC8225P-HD | AC8300P-HD |
|---|---|---|---|
| Bước sóng LED | 385 / 395 / 405 nm (±5 nm) | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm |
| Diện tích vùng sấy | 150 × 30 mm | 225 × 30 mm | 300 × 30 mm |
| Công suất tiêu thụ | 1500 W | 2250 W | 3000 W |
| Cường độ UV 1 mm |
15.1 W/cm² | 15.1 W/cm² | 15.1 W/cm² |
| Cường độ UV 10 mm |
12.2 W/cm² | 12.2 W/cm² | 12.2 W/cm² |
| Cường độ UV 20 mm |
8.7 W/cm² | 8.7 W/cm² | 8.7 W/cm² |
| Cường độ UV 30 mm |
6.7 W/cm² | 6.7 W/cm² | 6.7 W/cm² |
| Cường độ UV 40 mm |
5.0 W/cm² | 5.0 W/cm² | 5.0 W/cm² |
| Cường độ UV 50 mm |
4.0 W/cm² | 4.0 W/cm² | 4.0 W/cm² |
| Công suất quang | 650 W | 975 W | 1300 W |
| Điện áp hoạt động | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
| Kích thước (D × R × C) |
159 × 80 × 218 mm | 235 × 80 × 218 mm | 311 × 80 × 218 mm |
| Trọng lượng | 2.8 kg | 3.7 kg | 5.2 kg |
| Làm mát | Bằng không khí | Bằng không khí | Bằng không khí |
| Tuổi thọ LED | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ | > 20.000 giờ |
| Tự động hóa | PLC tích hợp | PLC tích hợp | PLC tích hợp |
| Bảo hành LED | 2 năm hoặc 10.000 giờ | 2 năm hoặc 10.000 giờ | 2 năm hoặc 10.000 giờ |
Series AC8225-F+ và AC9225-F
Máy sấy UV OmniCure AC Series AC8225-F+ và AC9225-F là các hệ thống sấy UV LED làm mát bằng không khí được thiết kế đặc biệt với quang học tùy chỉnh nâng cao để tăng cường đầu ra UV và tối ưu phân bố cường độ trên vùng sấy. Đây là giải pháp năng suất cao, cường độ UV lớn và phân bố đều, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp như in ấn, coating, lắp ráp y tế và điện tử, đặc biệt là những quy trình cần sấy nhanh, đồng đều và hiệu quả cao ở khoảng cách làm việc lớn.
Các model AC8225-F+ và AC9225-F đều hoạt động ở bước sóng 395 nm ±5 nm, mang lại cường độ UV đỉnh vượt trội với cấu hình quang học phù hợp để đáp ứng quy trình công nghiệp hiện đại. Cửa sổ ngoài có thể thay thế giúp dễ dàng bảo trì, đồng thời thiết kế cho phép ghép nối nhiều hệ thống để mở rộng vùng chiếu theo bề rộng mong muốn mà không làm giảm độ đồng đều UV.
So với hệ thống đèn hồ quang truyền thống, AC8225-F+/AC9225-F giảm tiêu thụ điện năng đến 60%, đồng thời không ảnh hưởng đến tốc độ dây chuyền, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và giảm chi phí bảo trì nhờ tuổi thọ LED > 40.000 giờ cùng không cần thay thế linh kiện thường xuyên.
Ứng dụng tiêu biểu
- In ấn công nghiệp: in mã, nhãn, đánh dấu sản phẩm, số seri, poster, signage, bao bì
- Coating và đóng rắn bề mặt: phủ UV film, phủ bảo vệ, lamination
- Y tế: thiết bị, bộ ống, băng đai y tế cần sấy UV chính xác
- Điện tử & optoelectronics: module camera, dán màn hình, linh kiện OLED, assembly
Thông số kỹ thuật
| Thông số | AC8225-F+ | AC9225-F |
|---|---|---|
| Bước sóng đỉnh | 395 nm ±5 nm | 395 nm ±5 nm |
| Diện tích vùng sấy | 225 × 15 mm | 225 × 15 mm |
| Công suất | 600 W | 900 W |
|
Cường độ UV 10 mm |
16.3 W/cm² | 21.8 W/cm² |
|
Cường độ UV 13 mm |
16.0 W/cm² | 21.4 W/cm² |
|
Cường độ UV 15 mm |
15.3 W/cm² | 20.7 W/cm² |
|
Cường độ UV 18 mm |
14.1 W/cm² | 19.7 W/cm² |
| Điện áp vận hành | 48 V DC ±2 V | 48 V DC ±2 V |
|
Kích thước (D × R × C) |
235 × 80 × 220 mm | 235 × 80 × 220 mm |
| Trọng lượng | ~2.7 kg | ~2.7 kg |
| Làm mát | Bằng không khí | Bằng không khí |
|
Tuổi thọ LED (L70) |
> 40.000 giờ | > 40.000 giờ |
| Tự động hóa | Điều khiển PLC tích hợp | Điều khiển PLC tích hợp |
| Bảo hành LED | 3 năm hoặc 20.000 giờ | 3 năm hoặc 20.000 giờ |