Đăng nhập tài khoản
Nhập email và mật khẩu của bạn:
Khách hàng mới? Tạo tài khoản
Quên mật khẩu?
Khôi phục mật khẩu
Nhập email của bạn:
Bạn đã nhớ mật khẩu?
Máy sấy UV Phoseon FireJet
- Trang chủ
- Máy sấy UV
- Máy sấy UV Phoseon FireJet
Máy sấy UV Phoseon FireJet là hệ thống sấy UV LED diện rộng (Area UV Curing) hiệu suất cao, do Phoseon/ Excelitas cung cấp, hệ thống được nhà phân phối chính hãng - LECI triển khai cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp tại Việt Nam. Dòng FireJet được phát triển để đáp ứng các ứng dụng sấy bề mặt với tốc độ cao, yêu cầu độ ổn định, tính lặp lại và khả năng vận hành liên tục trong môi trường sản xuất.
Máy sấy UV Phoseon FireJet
FireJet sử dụng công nghệ UV LED làm mát bằng không khí (air-cooled), cho phép tạo ra mật độ năng lượng UV mạnh và phân bố đồng đều trên toàn bộ vùng sấy. Nhờ thiết kế mô-đun, hệ thống có thể linh hoạt mở rộng chiều dài vùng chiếu, phù hợp với nhiều cấu hình máy và băng tải khác nhau, từ các hệ thống gọn đến dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
So với các hệ thống UV truyền thống, FireJet giúp giảm nhiệt tác động lên vật liệu, tiết kiệm điện năng, không phát sinh ozone và giảm chi phí bảo trì, đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại, ổn định và thân thiện với môi trường.
Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực UV công nghiệp, LECI không chỉ cung cấp thiết bị FireJet chính hãng mà còn tư vấn lựa chọn công suất, kích thước vùng sấy và phương án tích hợp hệ thống theo từng ứng dụng cụ thể. Điều này giúp khách hàng đạt được hiệu quả sấy tối ưu, đồng thời đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ trong dài hạn.
Ứng dụng tiêu biểu
Nhờ thiết kế sấy UV LED diện rộng và hiệu suất cao, FireJet được triển khai hiệu quả trong nhiều ứng dụng sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các quy trình yêu cầu tốc độ và độ ổn định cao.
- FireJet được triển khai hiệu quả trong in UV khổ lớn và in công nghiệp tốc độ cao, nơi yêu cầu khả năng sấy nhanh và ổn định theo nhịp sản xuất.
- Hệ thống cũng phù hợp cho sấy sơn UV và coating bề mặt trên gỗ, nhựa và kim loại, đảm bảo bề mặt sau sấy đồng đều và nhất quán.
- Ngoài ra, FireJet là giải pháp phù hợp cho các dây chuyền sản xuất liên tục, yêu cầu vùng sấy rộng, phân bố năng lượng UV đồng đều và vận hành ổn định trong thời gian dài.
LECI triển khai FireJet theo từng yêu cầu
Mỗi dây chuyền sản xuất có yêu cầu sấy khác nhau, vì vậy LECI triển khai FireJet theo từng yêu cầu ứng dụng, đảm bảo hiệu suất sấy và độ ổn định trong vận hành thực tế.
- LECI triển khai FireJet theo từng yêu cầu ứng dụng cụ thể, đảm bảo hệ thống đạt hiệu suất sấy tối ưu và phù hợp với từng dây chuyền sản xuất.
- FireJet cho hiệu suất sấy cao, đáp ứng tốt các dây chuyền vận hành ở tốc độ lớn và sản xuất liên tục.
Năng lượng UV được phân bố đồng đều, giúp bề mặt sau sấy ổn định, đồng nhất và đảm bảo chất lượng lâu dài. - Hệ thống có thiết kế gọn gàng, dễ tích hợp vào máy hiện hữu và thuận tiện cho công tác bảo trì, vận hành.
- Khách hàng được LECI hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn ứng dụng và dịch vụ tại Việt Nam, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
LECI - Đại lý chính thức của Excelitas/ Phoseon tại Việt Nam
LECI là đại lý chính thức của Excelitas Technologies / Phoseon Technology tại Việt Nam, cung cấp các giải pháp UV LED công nghiệp chính hãng, đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, tích hợp hệ thống và dịch vụ hậu mãi theo tiêu chuẩn của hãng.
>> Xem thêm: Đại lý phân phối Excelitas/Phoseon tại Việt Nam
Liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết:
Trụ sở 1: Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trụ sở 2: Long Biên, Hà Nội
Email: sales@leci.vn
Số điện thoại: (+84) 938 746 286 (Zalo)
Số điện thoại: (+84) 901 442 689 (WhatsApp)
Máy sấy UV Phoseon FireJet One
Máy sấy UV Phoseon FireJet One là hệ thống sấy UV LED diện rộng (Area UV Curing) hiệu suất cao, được thiết kế cho các ứng dụng sấy bề mặt lớn, tốc độ sản xuất cao và yêu cầu độ ổn định khắt khe. FireJet One phù hợp triển khai trên các dây chuyền in UV, coating và sản xuất công nghiệp liên tục, nơi chất lượng bề mặt và tính lặp lại đóng vai trò then chốt.
FireJet One sử dụng công nghệ UV LED làm mát bằng không khí (air-cooled), cho phép tạo ra mật độ năng lượng UV mạnh và phân bố đồng đều trên toàn bộ vùng sấy. Thiết kế mô-đun giúp hệ thống dễ dàng mở rộng chiều dài vùng chiếu, linh hoạt thích ứng với nhiều cấu hình máy và băng tải khác nhau. So với đèn UV truyền thống, FireJet One giúp giảm nhiệt tác động lên vật liệu, tiết kiệm điện năng, không phát sinh ozone và giảm chi phí bảo trì.
Với kinh nghiệm triển khai UV công nghiệp, LECI cung cấp FireJet One chính hãng, đồng thời tư vấn lựa chọn công suất, vùng sấy và phương án tích hợp phù hợp theo từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả trong dài hạn.
Ứng dụng tiêu biểu
-
In UV inkjet khổ lớn, in công nghiệp tốc độ cao
-
Sấy sơn UV, coating bề mặt gỗ, nhựa, kim loại
-
Dây chuyền sản xuất liên tục yêu cầu vùng sấy rộng và độ đồng đều cao
Lợi ích khi triển khai FireJet One cùng LECI
-
Hiệu suất sấy cao, đáp ứng dây chuyền tốc độ lớn
-
Phân bố năng lượng UV đồng đều, ổn định chất lượng bề mặt
-
Hệ thống gọn gàng, dễ tích hợp và bảo trì
-
Được LECI hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn ứng dụng và dịch vụ tại Việt Nam
Thông số kỹ thuật
| Thông số | 75×20 mm | 150×20 mm | 225×20 mm | 300×20 mm | 375×20 mm |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bước sóng (Wavelength) |
385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm |
|
Đỉnh cường độ (Peak Irradiance) |
20 W/cm² | 20 W/cm² | 20 W/cm² | 20 W/cm² | 20 W/cm² |
|
Kích thước vùng phát (Emitting Window) |
75×20 mm | 150×20 mm | 225×20 mm | 300×20 mm | 375×20 mm |
|
Công suất quạt tối đa (Max Fan Capacity) |
50 CFM | 100 CFM | 150 CFM | 200 CFM | 250 CFM |
|
Nguồn vào DC (48 VDC – Max) |
672 W | 1344 W | 2016 W | 2688 W | 3360 W |
|
Dòng điện tối đa |
14 A | 28 A | 42 A | 56 A | 70 A |
|
Công suất UV phát điển hình |
205 W | 412 W | 620 W | 825 W | 1018 W |
| Loại đầu nối DC | 2W2 | 2W2 | 5W5 | 5W5 | 8W8 |
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ240
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ240 là hệ thống sấy UV LED diện rộng (Large-Area UV Curing) hiệu suất cao, làm mát bằng không khí, được thiết kế chuyên biệt cho in UV và coating công nghiệp – những ứng dụng yêu cầu liều UV lớn, thời gian chiếu kéo dài và độ đồng đều cao trên toàn bộ bề mặt.
Với cửa phát UV rộng 40 mm, FireJet FJ240 cung cấp độ đồng đều sấy vượt trội, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng area-cure hoặc scanning, nơi cần mật độ năng lượng cao và chất lượng bề mặt ổn định. Hệ thống tích hợp các công nghệ độc quyền TargetCure™ và WhisperCure™, giúp duy trì công suất UV chính xác, ổn định theo thời gian, đồng thời vận hành êm ái và hiệu quả trong các chu kỳ sản xuất dài.
So với các dòng FireJet ONE hoặc FJ100, FJ240 cung cấp công suất UV cao hơn, giúp tăng thông lượng và nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể. Thiết kế mô-đun, có thể mở rộng cho phép lựa chọn nhiều chiều dài vùng sấy khác nhau, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền hiện hữu, đồng thời giảm thiểu yêu cầu bảo trì.
FireJet FJ240 hỗ trợ giao thức Modbus TCP, cho phép giám sát từ xa, trao đổi dữ liệu tốc độ cao và tích hợp liền mạch với các hệ thống sản xuất hiện đại, đáp ứng xu hướng tự động hóa và nhà máy thông minh.
Tính năng
Cường độ đỉnh cao, đáp ứng các ứng dụng sấy UV yêu cầu năng lượng lớn
Cửa phát UV rộng, đảm bảo phân bố năng lượng đồng đều
Công nghệ TargetCure™ cho đầu ra UV chính xác và ổn định
Công nghệ WhisperCure™ giúp vận hành êm, hiệu quả
Kiến trúc mô-đun, dễ mở rộng chiều dài vùng sấy
Điều khiển số/analog trực quan, dễ sử dụng
Kết nối Modbus TCP cho giám sát và tích hợp hệ thống
Thông số kỹ thuật
Cấu hình 365 nm
| Thông số | 75×40 mm | 150×40 mm | 225×40 mm | 300×40 mm | 375×40 mm |
|---|---|---|---|---|---|
| Bước sóng | 365 nm | 365 nm | 365 nm | 365 nm | 365 nm |
| Đỉnh cường độ | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² |
| Công suất UV | 200 W | 400 W | 600 W | 800 W | 1000 W |
|
Nguồn vào 48 VDC (Max) |
720 W / 15 A | 1440 W / 30 A | 2160 W / 45 A | 2880 W / 60 A | 3600 W / 75 A |
Cấu hình 385 / 395 / 405 nm
| Thông số | 75×40 mm | 150×40 mm | 225×40 mm | 300×40 mm | 375×40 mm |
|---|---|---|---|---|---|
| Bước sóng | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm | 385 / 395 / 405 nm |
| Đỉnh cường độ | 12 W/cm² | 12 W/cm² | 12 W/cm² | 12 W/cm² | 12 W/cm² |
| Công suất UV | 300 W | 600 W | 900 W | 1200 W | 1500 W |
|
Nguồn vào 48 VDC (Max) |
768 W / 16 A | 1536 W / 32 A | 2304 W / 48 A | 3072 W / 64 A | 3840 W / 80 A |
Cấu hình 385 / 395 / 405 nm
| Thông số | 75×40 mm | 150×40 mm | 225×40 mm | 300×40 mm | 375×40 mm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đỉnh cường độ | 16 W/cm² | 16 W/cm² | 16 W/cm² | 16 W/cm² | 16 W/cm² |
| Công suất UV | 400 W | 800 W | 1200 W | 1600 W | 2000 W |
|
Nguồn vào 48 VDC (Max) |
1008 W / 21 A | 2016 W / 42 A | 3024 W / 63 A | 4032 W / 84 A | 5040 W / 105 A |
LECI tư vấn lựa chọn bước sóng, công suất và chiều dài vùng sấy FireJet FJ240 theo từng ứng dụng cụ thể, đồng thời hỗ trợ lắp đặt, tích hợp hệ thống và dịch vụ kỹ thuật tại Việt Nam, đảm bảo hiệu quả sấy và vận hành ổn định lâu dài.
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ100
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ100 là hệ thống sấy UV LED diện rộng (Large-Area UV Curing) thiết kế nhỏ gọn, làm mát bằng không khí, phù hợp cho nhiều ứng dụng in UV và coating công nghiệp. FireJet FJ100 được phát triển như một thiết bị độc lập, hoàn chỉnh, cho phép tích hợp linh hoạt vào cả dây chuyền hiện hữu lẫn hệ thống mới, đặc biệt trong các không gian lắp đặt hạn chế.
FireJet FJ100 cung cấp khả năng mở rộng vùng sấy theo chiều dài, với nhiều tùy chọn cửa phát UV, giúp hệ thống dễ dàng đáp ứng các yêu cầu ứng dụng khác nhau. Hệ thống có thể vận hành thông qua tín hiệu PLC để bật/tắt tức thì, điều chỉnh cường độ và các chức năng tiêu chuẩn, hoặc thông qua kết nối truyền thông số để giám sát trạng thái và điều khiển nâng cao.
Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa kích thước gọn và hiệu suất UV cao, FireJet FJ100 đặc biệt phù hợp cho các môi trường sản xuất giới hạn không gian nhưng vẫn yêu cầu cường độ sấy lớn và ổn định. Việc tích hợp các công nghệ độc quyền TargetCure™ và WhisperCure™ giúp hệ thống duy trì đầu ra UV chính xác, đồng đều theo thời gian, đồng thời vận hành êm ái, tiết kiệm năng lượng.
FireJet FJ100 hỗ trợ giao thức Modbus TCP, cho phép trao đổi dữ liệu tốc độ cao và giám sát từ xa, đáp ứng yêu cầu kết nối và tự động hóa trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, đặc biệt phù hợp cho in UV inkjet và coating yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc điểm nổi bật
Công nghệ TargetCure™: Đảm bảo công suất UV chính xác, ổn định và có thể dự đoán
Công nghệ WhisperCure™: Vận hành êm, giảm tiếng ồn, hiệu quả cao
Thiết kế mô-đun: Linh hoạt tùy chỉnh chiều dài vùng sấy
Cường độ UV cao: Phù hợp quy trình công nghiệp tốc độ lớn
Điều khiển số / analog: Dễ vận hành, dễ tích hợp hệ thống
Kết nối Modbus TCP: Hỗ trợ giám sát và tích hợp Smart Factory
Thông số kỹ thuật
Cấu hình 385 / 395 / 405 nm
| Thông số | 75×20 | 150×20 | 225×20 | 300×20 | 375×20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Peak Irradiance | 16 W/cm² | 16 W/cm² | 16 W/cm² | 16 W/cm² | 16 W/cm² |
| Max Fan Capacity | 50 CFM | 100 CFM | 150 CFM | 200 CFM | 250 CFM |
| 48V Power In (Max) | 576 W / 12 A | 1104 W / 23 A | 1632 W / 34 A | 2160 W / 45 A | 2640 W / 55 A |
| DC Connector | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 5W5 | 8W8 |
| Thông số | 75×20 | 150×20 | 225×20 | 300×20 | 375×20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Peak Irradiance | 12 W/cm² | 12 W/cm² | 12 W/cm² | 12 W/cm² | 12 W/cm² |
| Max Fan Capacity | 50 CFM | 100 CFM | 150 CFM | 200 CFM | 250 CFM |
| 48V Power In (Max) | 432 W / 9 A | 816 W / 17 A | 1200 W / 25 A | 1584 W / 33 A | 1968 W / 41 A |
| DC Connector | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 8W8 |
Cấu hình 365 nm
| Thông số | 75×20 | 150×20 | 225×20 | 300×20 | 375×20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Peak Irradiance | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² |
| Max Fan Capacity | 50 CFM | 100 CFM | 150 CFM | 200 CFM | 250 CFM |
| 48V Power In (Max) | 288 W / 6 A | 720 W / 15 A | 960 W / 20 A | 1296 W / 27 A | 1632 W / 34 A |
| DC Connector | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 8W8 |
| Thông số | 75×20 | 150×20 | 225×20 | 300×20 | 375×20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Peak Irradiance | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² | 8 W/cm² |
| Max Fan Capacity | 50 CFM | 100 CFM | 150 CFM | 200 CFM | 250 CFM |
| 48V Power In (Max) | 240 W / 5 A | 480 W / 10 A | 672 W / 14 A | 912 W / 19 A | 1152 W / 24 A |
| DC Connector | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 2W2 | 8W8 |
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ800
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ800 là hệ thống sấy UV LED diện rộng (Large-Area UV Curing) được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng keo và coating cần cường độ UV thấp nhưng thời gian chiếu dài, phù hợp với các dây chuyền sản xuất có bề rộng lớn. Hệ thống khởi điểm với vùng sấy 100 × 100 mm, cùng kiến trúc mô-đun cho phép mở rộng linh hoạt theo cả chiều dài và chiều rộng, đảm bảo ánh sáng UV đồng đều giữa các vùng liền kề và kết quả sấy nhất quán.
FireJet FJ800 cung cấp hai tùy chọn bước sóng 365 nm hoặc 395 nm, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu vật liệu và quy trình khác nhau. Hệ thống được điều khiển thông qua bộ điều khiển đồ họa trực quan, dễ sử dụng, có khả năng quản lý tối đa 6 nguồn sáng, giúp vận hành hiệu quả và kiểm soát quy trình chính xác trong môi trường sản xuất quy mô lớn.
Đặc điểm nổi bật
Cường độ UV thấp – thời gian chiếu dài: Tối ưu cho keo và coating cần dwell time lớn.
Kiến trúc mô-đun mở rộng: Tùy chỉnh vùng sấy theo cả chiều dài và chiều rộng, phù hợp từng dây chuyền.
Độ đồng đều quang học cao: Phân bố UV nhất quán trên bề mặt rộng, nâng cao chất lượng sấy.
Bộ điều khiển tách rời, gọn nhẹ: Giảm chiếm dụng không gian lắp đặt trong nhà máy.
Tối ưu cho sản xuất diện rộng: Phù hợp ứng dụng khổ lớn, yêu cầu sấy đồng đều trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | 365 nm | 395 nm |
|---|---|---|
| Bước sóng (Wavelength) | 365 nm | 395 nm |
| Cường độ đỉnh (Peak Irradiance*) | 0.6 W/cm² | 1 W/cm² |
| Công suất UV tổng (Total Output Power*) | 60 W | 100 W |
| Vùng chiếu UV (UV Footprint) | 100 mm × 100 mm | 100 mm × 100 mm |
| Độ đồng đều (Uniformity*) | > 90% | > 90% |
| Độ ồn (Noise Level) | < 66 dBA | < 66 dBA |
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ801
Máy sấy UV Phoseon FireJet FJ801 là hệ thống sấy UV LED diện rộng (Large-Area UV Curing) thế hệ nâng cao, được thiết kế cho các ứng dụng keo và coating yêu cầu cường độ UV thấp đến trung bình nhưng thời gian chiếu dài, phù hợp với dây chuyền sản xuất quy mô lớn và yêu cầu độ ổn định cao.
FireJet FJ801 được trang bị bộ điều khiển cảm ứng hiện đại, cho phép vận hành trực quan thông qua màn hình touchscreen. Thiết kế không nút bấm, không chi tiết cơ khí chuyển động giúp bộ điều khiển gọn nhẹ, bền bỉ và dễ bố trí trong môi trường sản xuất. Hệ thống hiển thị thông số vận hành theo thời gian thực như nhiệt độ đèn, tổng giờ hoạt động, hỗ trợ giám sát và đảm bảo vận hành an toàn, ổn định.
Được phát triển cho các ứng dụng area-curing như lắp ráp micro-speaker, camera module và linh kiện điện tử chính xác, FireJet FJ801 sở hữu kiến trúc mô-đun, cho phép mở rộng vùng sấy từ nền tảng 100 × 100 mm, tạo ra vùng chiếu UV liền mạch và đồng đều trên bề mặt rộng.
Hệ thống hỗ trợ nhiều bước sóng 365, 385, 395 và 405 nm, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu vật liệu và quy trình khác nhau. Công nghệ độc quyền TargetCure™ giúp duy trì đầu ra UV chính xác, ổn định và có thể dự đoán, đảm bảo chất lượng sấy lặp lại trong các chu kỳ sản xuất dài. Đặc biệt, bộ điều khiển FJ801 tương thích ngược với nguồn sáng FJ800, cho phép nâng cấp hệ thống dễ dàng và liền mạch.
Đặc điểm nổi bật
- Cường độ UV phù hợp cho low-irradiance & long dwell time applications
- TargetCure Technology: Đảm bảo công suất UV chính xác, ổn định theo thời gian
- Bộ điều khiển cảm ứng: Gọn nhẹ, dễ vận hành, giám sát thông số theo thời gian thực
- Kiến trúc mô-đun mở rộng: Tùy chỉnh vùng sấy cho các ứng dụng lớn hoặc chuyên biệt
- Độ đồng đều quang học cao: Nâng cao chất lượng sấy trên bề mặt rộng
- Phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao
Thông số kỹ thuật
| Thông số | 365 nm | 385 nm | 395 nm | 405 nm |
|---|---|---|---|---|
| Peak Irradiance* | 1.2 W/cm² | 1.7 W/cm² | 1.7 W/cm² | 1.7 W/cm² |
| Total Output Power* | 120 W | 170 W | 170 W | 170 W |
| UV Footprint | 100 mm × 100 mm | 100 mm × 100 mm | 100 mm × 100 mm | 100 mm × 100 mm |
| Uniformity* | > 85% | > 85% | > 85% | > 85% |
| Noise Level | < 77 dBA | < 77 dBA | < 77 dBA | < 77 dBA |