| Điện áp đầu vào | CSA 200–240 V, 1-PH, 50/60 Hz 480 V, 3-PH, 50/60 Hz 480 V, 3-PH, 10 A @ 6.9kW CE 230 V, 1-PH, 50/60 Hz 400 V, 3-PH, 50/60 Hz |
| Công suất đầu ra | 6.9 kW |
| Dòng điện đầu vào | CSA 200-240 V, 1-PH 39/32 A @ 6.5 kW CE 230 V, 1-PH, 33 A 400 V, 3-PH, 10 A |
| Dòng điện đầu ra | 9–45 A |
| Điện áp đầu ra định mức | 155 VDC |
| Chu kỳ làm việc ở 104°F | CSA 50% @ 45 A, 200–240 V, 1-PH 60% @ 41 A, 200–240 V, 1-PH 100% @ 32 A, 200–240 V, 1-PH 50% @ 45 A, 480 V, 3-PH 60% @ 41 A, 480 V, 3-PH 100% @ 32 A, 480 V, 3-PH CE 50% @ 45 A, 230 V, 1-PH 60% @ 41 A, 230 V, 1-PH 100% @ 32 A, 230 V, 1-PH 50% @ 45 A, 400 V, 3-PH 60% @ 41 A, 400 V, 3-PH 100% @ 32 A, 400 V, 3-PH |
| Open Circuit Voltage (OCV) | CSA 275 VDC 200-240 V 275 VDC 480 V CE 265 VDC 400 V |
| Kích thước máy (bao gồm tay cầm) | 442 mm D; 173 mm W; 357 mm H (17.4″ D; 6.8″ W; 14.1″ H) |
| Trọng lượng máy khi có dây dẫn dài 6,1 mét | CSA 14 kg (31 lbs.) CE 15 kg (33 lbs.) |
| Khí cung cấp | Cắt: không khí (sạch, khô, không dầu), nitơ, F5 Mài: không khí (sạch, khô, không dầu), nitơ, F5 Đánh dấu: không khí (sạch, khô, không dầu) |
| Tốc độ dòng khí/áp suất đầu vào khuyến nghị | 188 I/min @ 5.9 bar (400 scfh @ 85 psi) |
| Chiều dài cáp nguồn đầu vào | 3 m (10′) |
| Loại nguồn | Inverter – IGBT |
| Yêu cầu động cơ | 12.5 kVA (10 kW) for full 45 A output |
| Hiệu suất điện | 90% |
| Chứng nhận | Các chứng nhận CSA, CE, UKCA, RCM, và các chứng nhận khác xác nhận sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, môi trường và hiệu suất ở các khu vực khác nhau: CSA: Dành cho sử dụng ở Châu Mỹ và Châu Á (trừ Trung Quốc). CE: Dành cho Châu Âu, Australia, New Zealand, và các quốc gia chấp nhận. UKCA: Dành cho Vương quốc Anh. |
| Bảo hành | Các bộ nguồn có bảo hành 3 năm và các đầu phun (torches) có bảo hành 1 năm |